tê tái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác đau đớn, xót xa đến mức tê liệt cảm xúc hoặc tinh thần: "tê tái" diễn tả một nỗi đau không chỉ về thể xác mà chủ yếu là về tâm hồn, khiến người ta cảm thấy buốt giá, lặng người đi vì đau khổ hoặc thương cảm.
- Cảm giác lạnh buốt, tê cóng (thường do thời tiết hoặc cảm xúc mạnh): "tê tái" cũng có thể mô tả cảm giác vật lý của cơ thể khi bị lạnh giá thấu xương, hoặc một cảm xúc mạnh khiến người ta tê liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, lòng cô ấy tê tái. (Cảm thấy đau xót đến tê liệt.)
- Cơn gió mùa đông bắc thổi qua khiến da thịt tê tái. (Cảm giác lạnh buốt, tê cóng.)
- Nỗi đau chia ly khiến trái tim anh tê tái. (Nỗi đau tinh thần gây ra cảm giác tê liệt, xót xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng tê tái": tâm trạng, cảm xúc đau xót, buốt giá.
- Chứng kiến cảnh đó, lòng tôi tê tái.
- "tê tái cõi lòng": nỗi đau thấu sâu vào tâm can.
- Lời từ biệt của anh ấy khiến cô tê tái cõi lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Tê (tính từ/động từ): có cảm giác tê, mất cảm giác cục bộ (như tê chân); hoặc cảm giác lạnh buốt.
- Ngồi lâu khiến chân tôi bị tê.
- Tái tê (tính từ): từ láy có nghĩa tương tự "tê tái", nhấn mạnh cảm giác đau buốt, xót xa.
- Nỗi nhớ nhà cứ da diết, tái tê.
Từ đồng nghĩa
- Đau xót: đau đớn, thương xót.
- Buốt giá: lạnh thấu xương (nghĩa đen); đau đớn, xót xa (nghĩa bóng).
- Quặn thắt: đau đớn dữ dội (thường nói về nỗi đau tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Ấm áp: ấm về thể chất; ấm áp, dễ chịu về tinh thần.
- Vui sướng: cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.
- Bình thản: thản nhiên, không xúc động mạnh.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Lòng tê tái, dạ bồi hồi: Thành ngữ diễn tả tâm trạng vừa đau xót, buốt giá lại vừa bồn chồn, lo lắng.
- Nghe tin quê nhà bão lụt, lòng tê tái, dạ bồi hồi.
- Tê tái tâm can: Nỗi đau thấu sâu vào tim gan, vào tận cõi lòng.
- Lời nói vô tình của bạn khiến tôi tê tái tâm can.
- Đau xót, lặng người đi.